Skip to content
2026-07-22

Xếp hạng tốc độ thú cưỡi: so sánh 121 thú cưỡi

Tất cả Pal cưỡi được trong Palworld được xếp hạng theo tốc độ tăng tốc — so sánh thú cưỡi trên không, dưới nước và trên cạn. Chuyển đổi giữa 0★ (kỹ năng đối thủ cấp 0) và 4★ (kỹ năng tối đa).

Tốc độ giả định đội đầy đủ 4 Pal cùng nguyên tố cho thưởng «mỗi Pal». Thưởng đêm (vd. NightBlueHorse) bị loại khỏi cả hai hạng.

Trên không (29)
  1. Eidrolon — 0★ 2970 / 4★ 3410 / Tối đa 6710 · Đội×4
  2. Eidrolon Ignis — 0★ 2970 / 4★ 3410 / Tối đa 6710 · Đội×4
  3. Jetragon — 0★ 3300 / 4★ 3300 / Tối đa 7260 · Cơ bản
  4. Xenolord — 0★ 2700 / 4★ 3240 / Tối đa 6210 · Cưỡi +20%
  5. Panthalus — 0★ 3000 / 4★ 3000 / Tối đa 6600 · Cơ bản
  6. Shaolong — 0★ 2800 / 4★ 2800 / Tối đa 5880 · Cơ bản
  7. Beakon — 0★ 1440 / 4★ 2400 / Tối đa 3840 · Đội×4
  8. Beakon Cryst — 0★ 1440 / 4★ 2400 / Tối đa 3840 · Đội×4
  9. Suzaku — 0★ 1320 / 4★ 2200 / Tối đa 3520 · Đội×4
  10. Suzaku Aqua — 0★ 1320 / 4★ 2200 / Tối đa 3520 · Đội×4
  11. Frostallion — 0★ 1800 / 4★ 1800 / Tối đa 3960 · Cơ bản
  12. Frostallion Noct — 0★ 1800 / 4★ 1800 / Tối đa 3960 · Cơ bản
  13. Shadowbeak — 0★ 1600 / 4★ 1600 / Tối đa 3360 · Cơ bản
  14. Selyne — 0★ 1600 / 4★ 1600 / Tối đa 3360 · Cơ bản
  15. Quivern — 0★ 1400 / 4★ 1400 / Tối đa 3080 · Cơ bản
  16. Quivern Botan — 0★ 1400 / 4★ 1400 / Tối đa 3080 · Cơ bản
  17. Faleris — 0★ 1400 / 4★ 1400 / Tối đa 2940 · Cơ bản
  18. Faleris Aqua — 0★ 1400 / 4★ 1400 / Tối đa 3080 · Cơ bản
  19. Roujay — 0★ 1350 / 4★ 1350 / Tối đa 2970 · Cơ bản
  20. Ragnahawk — 0★ 1300 / 4★ 1300 / Tối đa 2860 · Cơ bản
  21. Helzephyr — 0★ 1100 / 4★ 1100 / Tối đa 2420 · Cơ bản
  22. Helzephyr Lux — 0★ 1100 / 4★ 1100 / Tối đa 2420 · Cơ bản
  23. Astegon — 0★ 1100 / 4★ 1100 / Tối đa 2420 · Cơ bản
  24. Elphidran — 0★ 1000 / 4★ 1000 / Tối đa 2200 · Cơ bản
  25. Elphidran Aqua — 0★ 1000 / 4★ 1000 / Tối đa 2200 · Cơ bản
  26. Dynamoff — 0★ 1000 / 4★ 1000 / Tối đa 2200 · Cơ bản
  27. Nitewing — 0★ 750 / 4★ 900 / Tối đa 1800 · Cưỡi +20%
  28. Vanwyrm — 0★ 850 / 4★ 850 / Tối đa 1870 · Cơ bản
  29. Vanwyrm Cryst — 0★ 850 / 4★ 850 / Tối đa 1870 · Cơ bản
Dưới nước (17)
  1. Ghangler — 0★ 1620 / 4★ 2700 / Tối đa 4995 · Đội×4
  2. Ghangler Ignis — 0★ 1620 / 4★ 2700 / Tối đa 4995 · Đội×4
  3. Neptilius — 0★ 2000 / 4★ 2500 / Tối đa 5900 · Bơi +25%
  4. Jormuntide — 0★ 1800 / 4★ 2160 / Tối đa 5220 · Cưỡi +20%
  5. Ophydia — 0★ 1900 / 4★ 1900 / Tối đa 5130 · Cơ bản
  6. Chillet — 0★ 1890 / 4★ 1890 / Tối đa 5103 · Cơ bản
  7. Relaxaurus — 0★ 1800 / 4★ 1800 / Tối đa 4860 · Cơ bản
  8. Surfent — 0★ 1440 / 4★ 1728 / Tối đa 4176 · Cưỡi +20%
  9. Solmora — 0★ 1300 / 4★ 1625 / Tối đa 3835 · Bơi +25%
  10. Solmora Lux — 0★ 1300 / 4★ 1625 / Tối đa 3835 · Bơi +25%
  11. Azurobe — 0★ 1000 / 4★ 1250 / Tối đa 2950 · Bơi +25%
  12. Azurobe Cryst — 0★ 1000 / 4★ 1250 / Tối đa 2950 · Bơi +25%
  13. Whalaska — 0★ 950 / 4★ 1188 / Tối đa 2803 · Bơi +25%
  14. Whalaska Ignis — 0★ 950 / 4★ 1188 / Tối đa 2803 · Bơi +25%
  15. Slime Cầu Vồng — 0★ 810 / 4★ 810 / Tối đa 2187 · Cơ bản
  16. Polapup — 0★ 675 / 4★ 675 / Tối đa 1823 · Cơ bản
  17. Polapup Terra — 0★ 675 / 4★ 675 / Tối đa 1823 · Cơ bản
Trên cạn (81)
  1. Starryon Primo — 0★ 1500 / 4★ 2500 / Tối đa 4000 · Đội×4
  2. Rayhound — 0★ 1380 / 4★ 2300 / Tối đa 3680 · Đội×4
  3. Necromus — 0★ 1900 / 4★ 2280 / Tối đa 4560 · Cưỡi +20%
  4. Paladius — 0★ 1800 / 4★ 2160 / Tối đa 4320 · Cưỡi +20%
  5. Hartalis — 0★ 1900 / 4★ 1900 / Tối đa 3990 · Cơ bản
  6. Kingpaca — 0★ 1248 / 4★ 1622 / Tối đa 2870 · Melpaca ×4
  7. Kingpaca Cryst — 0★ 1248 / 4★ 1622 / Tối đa 2870 · Melpaca ×4
  8. Ophydia — 0★ 1500 / 4★ 1500 / Tối đa 3300 · Cơ bản
  9. Celesdir — 0★ 1296 / 4★ 1488 / Tối đa 2928 · Đội×4
  10. Rayhound Cryst — 0★ 1150 / 4★ 1380 / Tối đa 2760 · Cưỡi +20%
  11. Kitsun — 0★ 1100 / 4★ 1320 / Tối đa 2640 · Cưỡi +20%
  12. Kitsun Noct — 0★ 1100 / 4★ 1320 / Tối đa 2640 · Cưỡi +20%
  13. Pyrin — 0★ 1300 / 4★ 1300 / Tối đa 2860 · Cơ bản
  14. Pyrin Noct — 0★ 1300 / 4★ 1300 / Tối đa 2860 · Cơ bản
  15. Reindrix — 0★ 1070 / 4★ 1284 / Tối đa 2568 · Cưỡi +20%
  16. Direhowl — 0★ 1050 / 4★ 1260 / Tối đa 2520 · Cưỡi +20%
  17. Arsox — 0★ 1050 / 4★ 1260 / Tối đa 2520 · Cưỡi +20%
  18. Fenglope — 0★ 1050 / 4★ 1260 / Tối đa 2520 · Cưỡi +20%
  19. Fenglope Lux — 0★ 1050 / 4★ 1260 / Tối đa 2520 · Cưỡi +20%
  20. Gildane — 0★ 1260 / 4★ 1260 / Tối đa 2772 · Cơ bản
  21. Azurmane — 0★ 1260 / 4★ 1260 / Tối đa 2772 · Cơ bản
  22. Starryon — 0★ 1250 / 4★ 1250 / Tối đa 2750 · Ban đêm
  23. Tarantriss — 0★ 1000 / 4★ 1200 / Tối đa 2400 · Cưỡi +20%
  24. Blazehowl — 0★ 1200 / 4★ 1200 / Tối đa 2640 · Cơ bản
  25. Blazehowl Noct — 0★ 1200 / 4★ 1200 / Tối đa 2640 · Cơ bản
  26. Jormuntide Ignis — 0★ 1000 / 4★ 1200 / Tối đa 2400 · Cưỡi +20%
  27. Dazemu — 0★ 1200 / 4★ 1200 / Tối đa 2640 · Cơ bản
  28. Blazamut — 0★ 1200 / 4★ 1200 / Tối đa 2640 · Cơ bản
  29. Blazamut Ryu — 0★ 1200 / 4★ 1200 / Tối đa 2520 · Cơ bản
  30. Xenogard — 0★ 1200 / 4★ 1200 / Tối đa 2520 · Cơ bản
  31. Celesdir Noct — 0★ 1200 / 4★ 1200 / Tối đa 2640 · Cơ bản
  32. Univolt — 0★ 1100 / 4★ 1100 / Tối đa 2420 · Cơ bản
  33. Univolt Cryst — 0★ 1100 / 4★ 1100 / Tối đa 2420 · Cơ bản
  34. Maraith — 0★ 1100 / 4★ 1100 / Tối đa 2420 · Cơ bản
  35. Aegidron — 0★ 1100 / 4★ 1100 / Tối đa 2420 · Cơ bản
  36. Bastigor — 0★ 1100 / 4★ 1100 / Tối đa 2310 · Cơ bản
  37. Yakumo — 0★ 1080 / 4★ 1080 / Tối đa 2376 · Cơ bản
  38. Chillet — 0★ 1050 / 4★ 1050 / Tối đa 2310 · Cơ bản
  39. Chillet Ignis — 0★ 1050 / 4★ 1050 / Tối đa 2310 · Cơ bản
  40. Shroomer — 0★ 1050 / 4★ 1050 / Tối đa 2310 · Cơ bản
  41. Shroomer Noct — 0★ 1050 / 4★ 1050 / Tối đa 2310 · Cơ bản
  42. Wumpo — 0★ 1050 / 4★ 1050 / Tối đa 2310 · Cơ bản
  43. Wumpo Botan — 0★ 1050 / 4★ 1050 / Tối đa 2310 · Cơ bản
  44. Silvegis — 0★ 1050 / 4★ 1050 / Tối đa 2310 · Cơ bản
  45. Dinossom — 0★ 1030 / 4★ 1030 / Tối đa 2266 · Cơ bản
  46. Dinossom Lux — 0★ 1030 / 4★ 1030 / Tối đa 2266 · Cơ bản
  47. Mammorest — 0★ 1030 / 4★ 1030 / Tối đa 2266 · Cơ bản
  48. Mammorest Cryst — 0★ 1030 / 4★ 1030 / Tối đa 2266 · Cơ bản
  49. Sweepa — 0★ 1020 / 4★ 1020 / Tối đa 2244 · Cơ bản
  50. Broncherry — 0★ 1020 / 4★ 1020 / Tối đa 2244 · Cơ bản
  51. Broncherry Aqua — 0★ 1020 / 4★ 1020 / Tối đa 2244 · Cơ bản
  52. Braloha — 0★ 1020 / 4★ 1020 / Tối đa 2244 · Cơ bản
  53. Grintale — 0★ 1000 / 4★ 1000 / Tối đa 2200 · Cơ bản
  54. Relaxaurus — 0★ 1000 / 4★ 1000 / Tối đa 2200 · Cơ bản
  55. Relaxaurus Lux — 0★ 1000 / 4★ 1000 / Tối đa 2200 · Cơ bản
  56. Mossanda — 0★ 1000 / 4★ 1000 / Tối đa 2200 · Cơ bản
  57. Mossanda Lux — 0★ 1000 / 4★ 1000 / Tối đa 2200 · Cơ bản
  58. Palumba — 0★ 1000 / 4★ 1000 / Tối đa 2200 · Cơ bản
  59. Reptyro — 0★ 1000 / 4★ 1000 / Tối đa 2200 · Cơ bản
  60. Reptyro Cryst — 0★ 1000 / 4★ 1000 / Tối đa 2200 · Cơ bản
  61. Grizzbolt — 0★ 1000 / 4★ 1000 / Tối đa 2100 · Cơ bản
  62. Surfent Terra — 0★ 800 / 4★ 960 / Tối đa 1920 · Cưỡi +20%
  63. Melpaca — 0★ 900 / 4★ 900 / Tối đa 1980 · Cơ bản
  64. Eikthyrdeer — 0★ 900 / 4★ 900 / Tối đa 1980 · Cơ bản
  65. Eikthyrdeer Terra — 0★ 900 / 4★ 900 / Tối đa 1980 · Cơ bản
  66. Moldron — 0★ 850 / 4★ 850 / Tối đa 1870 · Cơ bản
  67. Moldron Cryst — 0★ 850 / 4★ 850 / Tối đa 1870 · Cơ bản
  68. Bulldosu — 0★ 810 / 4★ 810 / Tối đa 1782 · Cơ bản
  69. Rushoar — 0★ 800 / 4★ 800 / Tối đa 1760 · Cơ bản
  70. Dualith — 0★ 800 / 4★ 800 / Tối đa 1760 · Cơ bản
  71. Dualith Noct — 0★ 800 / 4★ 800 / Tối đa 1760 · Cơ bản
  72. Tetroise — 0★ 540 / 4★ 540 / Tối đa 1188 · Cơ bản
  73. Tetroise Primo — 0★ 540 / 4★ 540 / Tối đa 1188 · Cơ bản
  74. Slime Xanh Lá — 0★ 450 / 4★ 450 / Tối đa 990 · Cơ bản
  75. Slime Xanh Dương — 0★ 450 / 4★ 450 / Tối đa 990 · Cơ bản
  76. Slime Đỏ — 0★ 450 / 4★ 450 / Tối đa 990 · Cơ bản
  77. Slime Tím — 0★ 450 / 4★ 450 / Tối đa 990 · Cơ bản
  78. Slime Lấp Lánh — 0★ 450 / 4★ 450 / Tối đa 990 · Cơ bản
  79. Slime Cầu Vồng — 0★ 450 / 4★ 450 / Tối đa 990 · Cơ bản
  80. Polapup — 0★ 375 / 4★ 375 / Tối đa 825 · Cơ bản
  81. Polapup Terra — 0★ 375 / 4★ 375 / Tối đa 825 · Cơ bản
Chuyên gia địa hình (4)

Các Pal này chỉ nhận bonus tốc độ thêm theo bậc khi di chuyển trên địa hình tương ứng. Các bảng xếp hạng trên đều là tốc độ không điều kiện.

  • Palumba · Cỏ +240% · 0★ 2550 / 4★ 3400 / Tối đa 4600
  • Dazemu · Cát +100% · 0★ 1800 / 4★ 2400 / Tối đa 3840
  • Polapup · Tuyết +160% · 0★ 675 / 4★ 975 / Tối đa 1425
  • Polapup Terra · Tuyết +160% · 0★ 675 / 4★ 975 / Tối đa 1425